rêu cỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài thực vật nhỏ, mọc thành thảm trên mặt đất ẩm hoặc trên đá: "rêu cỏ" chỉ chung các loại rêu và cỏ dại, thường mọc hoang, tạo thành lớp phủ xanh ở những nơi ẩm thấp, hoang vắng.
- Hình ảnh ẩn dụ cho sự hoang vu, tàn tạ, lãng quên: "rêu cỏ" được dùng để gợi tả cảnh vật hoang sơ, đổ nát, không có người chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Rêu cỏ mọc xanh um trên những bức tường đá cũ. (Rêu và cỏ phủ kín, tạo màu xanh trên tường đá cũ kỹ.)
- Sau mùa mưa, rêu cỏ mọc dày đặc trong vườn. (Rêu và cỏ mọc nhiều, dày trong khu vườn sau mưa.)
Nghĩa bóng:
- Ngôi đền cổ phủ đầy rêu cỏ của thời gian. (Ngôi đền cổ bị thời gian làm cho hoang tàn, lãng quên.)
- Nỗi buồn như rêu cỏ bám vào tâm hồn anh ấy. (Nỗi buồn dai dẳng, phủ kín tâm hồn như rêu cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rêu cỏ hoang tàn": sự đổ nát, hoang vắng do không được chăm sóc.
- Cảnh rêu cỏ hoang tàn ở khu nhà bỏ hoang gợi nỗi buồn man mác. (Cảnh vật hoang vu, đổ nát ở ngôi nhà bỏ không mang lại cảm giác buồn.)
"phủ rêu cỏ": bị che lấp, lãng quên theo thời gian.
- Ký ức xưa đã phủ rêu cỏ trong lòng ông. (Ký ức cũ bị lãng quên, mờ nhạt theo năm tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rêu (danh từ): thực vật nhỏ, không có rễ thật, mọc thành mảng trên mặt ẩm.
- Rêu mọc trên mái ngói. (Rêu phát triển trên mái ngói ẩm.)
- Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, nhỏ, mọc hoang hoặc trồng.
- Cỏ dại mọc um tùm. (Cỏ hoang mọc nhiều, không kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ dại: cỏ mọc hoang, không có chủ đích.
- Rêu phong: rêu và phong (một loại rêu), chỉ lớp phủ xanh trên bề mặt cũ kỹ.
- Hoang vu: trạng thái không có người ở, bị bỏ mặc.
Thành ngữ liên quan
- Rêu cỏ phủ đầy: chỉ cảnh vật hoang tàn, lâu ngày không có người lui tới.
- Ngôi nhà xưa giờ rêu cỏ phủ đầy, không còn ai ở. (Ngôi nhà cũ bị bỏ hoang, rêu và cỏ mọc kín.)